Từ vựng tiếng Trung
yín

Nghĩa tiếng Việt

tranh biện một cách ôn hoà

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訚 là giản hoá của 誾. 誾 = 門 (môn, cánh cửa, bao ngoài) + 言 (ngôn, lời nói) — hội ý: lời nói trong cánh cửa, tượng trưng cho cuộc tranh biện ôn hòa, khiêm tốn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngân": 言 (ngôn, lời) bên trong 門 (môn, cửa) — "ngân" tiếng nói lịch thiệp đằng sau cánh cửa, tranh biện mà vẫn ôn hoà.

Gương Hán-Việt

ngân — trong 訚訚 (ngân ngân, ôn hoà trong tranh luận)

Mở khoá kiến thức

Biết 訚 giúp đọc các trích dẫn Luận Ngữ và văn chính thống mô tả phong cách giao tiếp quân tử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

訚 seal 1
Tiểu triện
訚 liushutong 1
Lục thư thông

訚 là dạng giản hoá của 誾 (門→门, thu gọn). 誾 theo Wiktionary là 誾誾, chỉ thái độ tranh biện ôn hoà, nghiêm túc mà không cứng nhắc (《論語》: 訚訚如也). Cấu tạo: 言 (ngôn, lời nói) trong khung 門 (môn). Chữ này ghi lại phong cách giao tiếp lý tưởng của người quân tử.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 与人争论,应訚訚如也。yǔ rén zhēnglùn, yīng yínyín rú yě. thanh 3

    Tranh luận với người khác nên ôn hoà, nghiêm túc.

  • 訚是誾的简化字。Yín shì yín de jiǎnhuà zì. thanh 2

    訚 là giản thể của 誾.

  • 古人以訚訚形容谦和的态度。gǔrén yǐ yínyín xíngróng qiānhé de tàidu. thanh 3

    Người xưa dùng 訚訚 để miêu tả thái độ khiêm tốn, ôn hoà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 訚 là giản thể của 誾, cùng nghĩa tranh biện ôn hoà

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.