Nghĩa tiếng Việt
tranh biện một cách ôn hoà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
訚 là giản hoá của 誾. 誾 = 門 (môn, cánh cửa, bao ngoài) + 言 (ngôn, lời nói) — hội ý: lời nói trong cánh cửa, tượng trưng cho cuộc tranh biện ôn hòa, khiêm tốn.
Hán-Việt: ngân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngân": 言 (ngôn, lời) bên trong 門 (môn, cửa) — "ngân" tiếng nói lịch thiệp đằng sau cánh cửa, tranh biện mà vẫn ôn hoà.
Gương Hán-Việt
ngân — trong 訚訚 (ngân ngân, ôn hoà trong tranh luận)
Mở khoá kiến thức
Biết 訚 giúp đọc các trích dẫn Luận Ngữ và văn chính thống mô tả phong cách giao tiếp quân tử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
訚 là dạng giản hoá của 誾 (門→门, thu gọn). 誾 theo Wiktionary là 誾誾, chỉ thái độ tranh biện ôn hoà, nghiêm túc mà không cứng nhắc (《論語》: 訚訚如也). Cấu tạo: 言 (ngôn, lời nói) trong khung 門 (môn). Chữ này ghi lại phong cách giao tiếp lý tưởng của người quân tử.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 与人争论,应訚訚如也。
Tranh luận với người khác nên ôn hoà, nghiêm túc.
- 訚是誾的简化字。
訚 là giản thể của 誾.
- 古人以訚訚形容谦和的态度。
Người xưa dùng 訚訚 để miêu tả thái độ khiêm tốn, ôn hoà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.