Nghĩa tiếng Việt
ngồn; như "cao ngồn ngộn" (vhn)
Âm Hán Việt
ngân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 10 nét
訔 thuộc bộ 言 (Ngôn, lời nói); Wiktionary chỉ ghi nhận dùng trong từ láy 訔訔, cấu trúc thành phần không phân tích cụ thể. Đây là chữ hình thanh hoặc hội ý cổ, thường dùng dạng trùng lặp.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ miêu tả thái độ nói năng hòa nhã và tôn trọng khi tranh luận.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: ngân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngân": bộ 言 (ngôn, lời nói) gợi hình ảnh tiếng cãi cọ vang lên như âm ngân — 訔訔 là tiếng tranh luận bướng bỉnh.
Gương Hán-Việt
ngân — không phổ biến trong Hán-Việt hiện đại; xuất hiện trong văn ngôn cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 訔 (ngân) giúp nhận dạng chữ láy 訔訔 trong văn ngôn cổ chỉ sự bướng bỉnh, cãi cọ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
訔 (ngân): chữ thuộc bộ 言 (Ngôn). Wiktionary ghi âm Trung Cổ ngân (ngan4), Thượng Cổ có nguồn gốc. Nghĩa chính chỉ xuất hiện ở dạng láy 訔訔, diễn tả trạng thái cãi cọ, bướng bỉnh. Không có phân tích thành phần cụ thể, đây là chữ hiếm trong văn ngôn. Chưa có nguồn học thuật phân tích glyph cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 訔訔之人難以說服。
Người bướng bỉnh, hay cãi rất khó thuyết phục.
- 古書中以訔訔形容固執己見者。
Sách cổ dùng 訔訔 để mô tả người cố chấp, bảo thủ.
- 他訔訔不休,令旁人頭疼。
Anh ta cứ cãi liên hồi không ngừng, khiến người xung quanh đau đầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.