Từ vựng tiếng Trung
rèn

Nghĩa tiếng Việt

chậm nói

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訒 thuộc bộ 言 (ngôn — lời nói). Wiktionary ghi nhận nhưng không phân tích cấu trúc. Có thể là hội ý từ 言 (ngôn — lời) + 刃 (nhẫn — dao, cắt giảm) → cân nhắc từng lời trước khi nói. Chữ cổ, ít dùng.

Hán-Việt: nhẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhẫn": bộ 言 (lời nói) → nhẫn nhịn khi nói — người có nhân đức thì chậm lời, không bộp chộp.

Gương Hán-Việt

nhẫn trong "chậm nhẫn khi nói" — người quân tử kiệm lời, cân nhắc trước khi phát ngôn

Mở khoá kiến thức

Biết 訒 giúp đọc Luận Ngữ và các văn bản Nho học bàn về đức hạnh ngôn ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

訒 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 訒 có nghĩa "chậm rãi và thận trọng trong lời nói" — được trích dẫn trong Luận Ngữ khi Khổng Tử bàn về nhân đức. Thuộc bộ 言 (ngôn — lời nói). Không có phân tích cấu trúc rõ ràng, nhưng âm nhẫn và ý nghĩa thận trọng gợi ý liên quan đến 忍 (nhẫn — chịu đựng, kiên nhẫn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 訒者,其言也訒。Rèn zhě, qí yán yě rèn. thanh 4

    Người nhân đức, lời nói của họ thận trọng chậm rãi.

  • 訒字出自《论语》,形容言语谨慎。Rèn zì chūzì Lúnyǔ, xíngróng yányǔ jǐnshèn. thanh 4

    Chữ 訒 xuất từ Luận Ngữ, mô tả người thận trọng trong lời nói.

  • 孔子认为,为之难,言之得无訒乎?Kǒngzǐ rènwéi, wéi zhī nán, yán zhī dé wú rèn hū? thanh 3

    Khổng Tử cho rằng: làm điều đó đã khó, nói chẳng phải thận trọng sao?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm nhẫn, cùng nghĩa kiên nhẫn, chịu đựng

  • đồng âm rèn, cùng bộ 言

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.