Nghĩa tiếng Việt
chậm nói
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
訒 thuộc bộ 言 (ngôn — lời nói). Wiktionary ghi nhận nhưng không phân tích cấu trúc. Có thể là hội ý từ 言 (ngôn — lời) + 刃 (nhẫn — dao, cắt giảm) → cân nhắc từng lời trước khi nói. Chữ cổ, ít dùng.
Hán-Việt: nhẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhẫn": bộ 言 (lời nói) → nhẫn nhịn khi nói — người có nhân đức thì chậm lời, không bộp chộp.
Gương Hán-Việt
nhẫn trong "chậm nhẫn khi nói" — người quân tử kiệm lời, cân nhắc trước khi phát ngôn
Mở khoá kiến thức
Biết 訒 giúp đọc Luận Ngữ và các văn bản Nho học bàn về đức hạnh ngôn ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 訒 có nghĩa "chậm rãi và thận trọng trong lời nói" — được trích dẫn trong Luận Ngữ khi Khổng Tử bàn về nhân đức. Thuộc bộ 言 (ngôn — lời nói). Không có phân tích cấu trúc rõ ràng, nhưng âm nhẫn và ý nghĩa thận trọng gợi ý liên quan đến 忍 (nhẫn — chịu đựng, kiên nhẫn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 訒者,其言也訒。
Người nhân đức, lời nói của họ thận trọng chậm rãi.
- 訒字出自《论语》,形容言语谨慎。
Chữ 訒 xuất từ Luận Ngữ, mô tả người thận trọng trong lời nói.
- 孔子认为,为之难,言之得无訒乎?
Khổng Tử cho rằng: làm điều đó đã khó, nói chẳng phải thận trọng sao?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.