Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố osimi, Os
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锇 là chữ tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố hoá học osimi (Os). Bộ 金 (kim loại) chỉ nghĩa, phần biểu âm mang âm "é" gần với Os trong tiếng Anh/Latinh. Chưa có dữ liệu cấu tạo chi tiết trong nguồn.
Hán-Việt: nga
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nga" (osimi): bộ 金 (kim loại) + âm "é" — chữ chỉ kim loại nặng nhất trong bảng tuần hoàn.
Gương Hán-Việt
锇元素 = nguyên tố osimi
Mở khoá kiến thức
Biết 锇 nhận diện ngay nguyên tố Os (osimi) trong văn bản hoá học Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锇 là chữ tạo muộn, dùng để chuyển ngữ tên nguyên tố osimi (Os, số nguyên tử 76) sang chữ Hán. Không có ghi chép glyph-origin trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锇是密度最高的天然元素之一。
Osimi là một trong những nguyên tố tự nhiên có mật độ cao nhất.
- 锇的元素符号是Os。
Ký hiệu nguyên tố của osimi là Os.
- 铂族金属包括锇、铱、铂等。
Kim loại nhóm platin bao gồm osimi, iridi, platin, v.v.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.