Nghĩa tiếng Việt
tôi, tao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
我 là chữ tượng hình, vẽ một loại vũ khí ba lưỡi giống cây kích; không phải chữ hội ý hay hình thanh. Về sau được mượn âm dùng làm đại từ "tôi".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wǒ/tôi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: ngã
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Ngã" — cầm cây vũ khí ba lưỡi (戈) tự bảo vệ chính mình; "ngã" là cái tôi, là "tôi".
Gương Hán-Việt
"ngã" trong "tự ngã" (自我), "bản ngã"
Mở khoá kiến thức
Biết 我 mở khoá "tự ngã" (自我), "ngã mạn".
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 我 là chữ tượng hình vẽ một loại vũ khí hay công cụ giống cây đinh ba (giáp cốt văn viết 𢦐), tương tự loại trường thương ba lưỡi tìm thấy ở di chỉ khảo cổ. So với 戈 (cùng vũ khí nhưng một lưỡi). Ngay từ giáp cốt văn, chữ đã được mượn âm để chỉ đại từ "tôi". Cách giải dân gian xem nó là tay (手) cầm vũ khí (戈) để tự vệ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我是学生。
Tôi là học sinh.
- 我爱我的家。
Tôi yêu gia đình của tôi.
- 我们一起去。
Chúng tôi cùng đi.
- 这是我的茶。
Đây là trà của tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.