Từ vựng tiếng Trung
náo

Nghĩa tiếng Việt

nao sa (vị thuốc đông y)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

硇 có bộ 石 (thạch: đá/khoáng chất) là thành phần nghĩa. Wiktionary ghi rfe (request for etymology) — chưa có phân tích tại sao là 石 + 囟. Chỉ dùng trong 硇砂 (nao sa).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: náo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "náo": khoáng chất (石) náo loạn — nao sa (硇砂) là muối amoni clorua kích thích mạnh, dùng trong luyện kim và y học.

Gương Hán-Việt

náo (硇) trong 硇砂 (nao sa: ammonium chloride), 硇洲 (Naozhou: tên đảo).

Mở khoá kiến thức

Biết 硇 (náo) giúp nhận ra 硇砂 — dược liệu đông y và chất trợ dung trong luyện kim.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

硇 dùng trong 硇砂 (nao sa — ammonium chloride NH₄Cl, còn gọi là sal ammoniac). Wiktionary ghi '{{rfe|zh|why is it 石 + 囟?}}' — nguồn gốc chưa rõ. Cũng dùng trong địa danh 硇洲 (đảo Naozhou, Quảng Đông). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 硇砂在中藥中有消積的功效。nóashā zài zhōngyào zhōng yǒu xiāojī de gōngxiào. thanh 2

    Nao sa trong đông y có tác dụng tiêu tích.

  • 硇洲是廣東省的一個島嶼。náozhōu shì guǎngdōng shěng de yīgè dǎoyǔ. thanh 2

    Naozhou là một hòn đảo ở tỉnh Quảng Đông.

  • 古代工匠用硇砂焊接金屬。gǔdài gōngjiàng yòng nóashā hànjie jīnshǔ. thanh 3

    Thợ thủ công cổ đại dùng nao sa để hàn kim loại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm não/náo, nhưng 腦 bộ 肉 nghĩa là não bộ

  • đồng âm náo, 鬧 nghĩa là ồn ào, náo loạn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.