Nghĩa tiếng Việt
ồn ào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鬧 = 鬥 (Đấu, biểu nghĩa: đánh nhau) + 市 (Thị, biểu nghĩa: chợ). Chữ hội ý (ic): cảnh chợ (市) ồn ào náo nhiệt như đánh nhau (鬥) — hợp nghĩa 'ồn ào, huyên náo'.
Hán-Việt: náo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "náo": cảnh chợ (市/thị) đầy người tranh đấu (鬥/đấu) — tiếng ồn 'náo nhiệt' vang lên, nhớ 鬧 = ồn ào, huyên náo.
Gương Hán-Việt
náo trong 'náo nhiệt', 'huyên náo', 'ồn náo'
Mở khoá kiến thức
Biết 鬧 (náo) mở khoá: náo nhiệt (賦活), huyên náo, khuấy động — những từ về sự ồn ào tập thể.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鬧 là chữ hội ý (ic): 鬥 (đấu, đánh nhau) + 市 (thị, chợ). Wiktionary giải thích: chợ ồn ào như cảnh tranh đấu — noisy. Hán-Việt 'náo' xuất phát từ Trung cổ âm *nˤaw-s.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 街上很热鬧。
Ngoài phố rất náo nhiệt.
- 孩子们在院子里鬧着玩。
Bọn trẻ ồn ào chơi đùa trong sân.
- 别鬧了,安静一下。
Thôi đừng ồn nữa, yên lặng một chút.
- 过年的时候城里特别鬧。
Dịp Tết, thành phố đặc biệt nhộn nhịp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.