Nghĩa tiếng Việt
(xem: mã não 瑪瑙,碼碯)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瑙 gồm bộ 王/玉 (Vương/Ngọc, biểu nghĩa: đá quý) và thành phần biểu âm gợi âm nǎo. Chữ hình thanh — bộ 王旁 cho biết đây là loại đá quý hoặc khoáng vật, phần âm gợi cách đọc. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về cấu trúc đầy đủ.
Hán-Việt: não
Mẹo nhớ
Hán-Việt "não": ngọc 王 óng ánh như não não — mã não lấp lánh nhiều màu, đá quý của người xưa.
Gương Hán-Việt
mã não (瑪瑙) — agate, đá mã não nhiều màu
Mở khoá kiến thức
Biết 瑙 mở khoá: 瑪瑙 (mã não), 多瑙河 (sông Danube).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瑙 (não) chỉ dùng trong 瑪瑙 (mã não — agate, đá mã não) và một số địa danh như 多瑙河 (sông Danube). Theo Wiktionary chỉ xuất hiện trong từ ghép, không dùng độc lập. Không có ảnh cổ văn được thu thập. Chưa có nguồn học thuật xác định rõ cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她戴着一条玛瑙项链。
Cô ấy đeo một vòng cổ mã não.
- 玛瑙的颜色丰富,有红、白、蓝等。
Mã não có màu sắc phong phú: đỏ, trắng, xanh v.v.
- 多瑙河是欧洲第二长河。
Sông Danube là con sông dài thứ hai ở châu Âu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.