Nghĩa tiếng Việt
bùn đất
Âm Hán Việt
náo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 11 nét
淖 không có phân tích cấu trúc từ Wiktionary ({{Han etym}} rỗng). Chữ thuộc bộ 水 (氵 — nước), gợi liên quan đến nước và bùn. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn được lưu.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ bùn lầy hoặc làm tính từ mô tả trạng thái ẩm ướt, mềm nhão.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: náo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nạo" (bùn): bộ 氵 (nước) — nước (氵) ngập sình tạo vũng bùn 淖 — nạo lên toàn bùn sình lầy lội.
Gương Hán-Việt
nạo — 淖 xuất hiện trong 泥淖 (nê nạo: vũng bùn sâu)
Mở khoá kiến thức
Biết 淖 mở khoá: 泥淖 (vũng bùn), 淖泥 (bùn sình), 淖滞 (tù đọng, lầy lội).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc cho 淖. Chữ thuộc bộ 氵 (nước), nghĩa là bùn sình. Thường dùng trong 淖泥 (bùn sình) và 泥淖 (vũng bùn sâu). Dạng tiểu triện còn được lưu trong nguồn hình ảnh. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 骑车陷入泥淖,动弹不得。
Xe đạp bị lún vào vũng bùn, không nhúc nhích được.
- 他正深陷泥淖,无法自拔。
Anh ấy đang lún sâu vào bùn lầy, không thoát ra được (ý bóng: sa vào khó khăn).
- 洪水过后留下大片淖泥。
Sau lũ lụt để lại một vùng bùn sình rộng lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.