Từ vựng tiếng Trung
měi

Nghĩa tiếng Việt

magie; ma-giê; họ Mỹ

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镁 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 美 (Mỹ, biểu âm, âm měi). Chữ hình thanh — bộ 金 xác định đây là kim loại, 美 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mỹ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mỹ": kim loại 金 đẹp như vẻ 美 — 镁 là magie, kim loại nhẹ sáng rực khi đốt cháy.

Gương Hán-Việt

magie (镁) — nguyên tố Mg

Mở khoá kiến thức

Biết 镁 mở khoá từ 镁合金 (mỹ hợp kim — hợp kim magie), 镁光灯 (mỹ quang đăng — đèn magie, ánh sáng rực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镁 là chữ hình thanh hiện đại: 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 美 (biểu âm, âm měi). Chữ dùng để phiên dịch tên nguyên tố Magnesium (Mg) vào tiếng Trung — đặt tên theo nguyên tắc: bộ 金 chỉ kim loại + phần âm 美 gần với âm gốc. Không có lịch sử chữ viết cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 镁是一种轻金属,广泛用于工业。Měi shì yī zhǒng qīng jīnshǔ, guǎngfàn yòng yú gōngyè. thanh 3

    Magie là kim loại nhẹ, được dùng rộng rãi trong công nghiệp.

  • 镁合金比铝合金更轻。Měi héjīn bǐ lǚ héjīn gèng qīng. thanh 3

    Hợp kim magie nhẹ hơn hợp kim nhôm.

  • 燃烧镁会发出耀眼的白光。Ránshāo měi huì fāchū yàoyǎn de báiguāng. thanh 2

    Đốt cháy magie sẽ phát ra ánh sáng trắng chói.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần âm của 镁, mặt chữ rất gần

  • cùng bộ 金, cũng là tên nguyên tố kim loại (canxi)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.