Nghĩa tiếng Việt
magie; ma-giê; họ Mỹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镁 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 美 (Mỹ, biểu âm, âm měi). Chữ hình thanh — bộ 金 xác định đây là kim loại, 美 cho âm.
Hán-Việt: mỹ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mỹ": kim loại 金 đẹp như vẻ 美 — 镁 là magie, kim loại nhẹ sáng rực khi đốt cháy.
Gương Hán-Việt
magie (镁) — nguyên tố Mg
Mở khoá kiến thức
Biết 镁 mở khoá từ 镁合金 (mỹ hợp kim — hợp kim magie), 镁光灯 (mỹ quang đăng — đèn magie, ánh sáng rực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镁 là chữ hình thanh hiện đại: 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 美 (biểu âm, âm měi). Chữ dùng để phiên dịch tên nguyên tố Magnesium (Mg) vào tiếng Trung — đặt tên theo nguyên tắc: bộ 金 chỉ kim loại + phần âm 美 gần với âm gốc. Không có lịch sử chữ viết cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镁是一种轻金属,广泛用于工业。
Magie là kim loại nhẹ, được dùng rộng rãi trong công nghiệp.
- 镁合金比铝合金更轻。
Hợp kim magie nhẹ hơn hợp kim nhôm.
- 燃烧镁会发出耀眼的白光。
Đốt cháy magie sẽ phát ra ánh sáng trắng chói.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.