Nghĩa tiếng Việt
kiếm; kiếm lấy; họ Mâu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
牟 là chữ hội ý: 牛 (bò) + 厶 (ký hiệu tượng trưng tiếng rống). Wiktionary: {{liushu|i}} — con bò với ký hiệu chỉ tiếng kêu rống. Kim văn và tiểu triện còn rõ hình ảnh. Nghĩa gốc: tiếng bò rống; nghĩa mở rộng: tìm kiếm, kiếm lợi.
Hán-Việt: mưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mưu": 牛 (bò) + 厶 (tiếng rống) — con bò đang rống tìm đàn, như kẻ mưu cầu lợi ích — 牟利 (kiếm chác).
Gương Hán-Việt
mưu trong 'mưu lợi' (牟利 — kiếm lợi bất chính)
Mở khoá kiến thức
Biết 牟 (mưu) mở khoá: 牟利 (mưu lợi — kiếm lợi), 牟取 (chiếm đoạt, vơ vét).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý (liushu: i): 牛 (con bò) + 厶 (ký hiệu biểu thị tiếng kêu rống của bò). Wiktionary ghi rõ: 'An ox with a symbol to represent its lowing'. Kim văn cho thấy rõ cấu trúc này. Nghĩa gốc: tiếng bò rống. Nghĩa mở rộng: kiếm tìm (như con bò tìm thức ăn, sau chuyển sang kiếm lợi nhuận).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他因牟取暴利被逮捕了。
Anh ta bị bắt vì kiếm lợi bất chính.
- 商家不应该牟取不义之财。
Người kinh doanh không nên chiếm đoạt tiền của phi nghĩa.
- 他姓牟,是本地人。
Anh ấy họ Mâu, là người địa phương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.