Từ vựng tiếng Trung
méng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mông đồng 艨艟)

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艨 có bộ 舟 (chu, thuyền) biểu nghĩa và 蒙 biểu âm méng theo hình thức thị giác. Nguồn Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có phân tích cấu trúc chính thức.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mông": bộ thuyền (舟) + mông lung (蒙) — thuyền chiến bọc kín mịt mù đó là 艨 trong 艨艟.

Gương Hán-Việt

艨 — không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến

Mở khoá kiến thức

Biết 艨 mở khoá từ 艨艟 — tên thuyền chiến tốc độ cao trong sử liệu thủy chiến Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艨 có nguồn gốc chưa được Wiktionary ghi chép đầy đủ. Bộ 舟 (chu, thuyền) gợi nghĩa liên quan đến thuyền bè. Nghĩa: thuyền chiến bọc da (trong 艨艟 méngchōng — loại thuyền chiến tốc độ cao thời cổ đại). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 艨艟是古代一种快速战船。Méngchōng shì gǔdài yī zhǒng kuàisù zhànchuán. thanh 2

    Thuyền chiến 艨艟 là loại chiến thuyền tốc độ cao cổ đại.

  • 赤壁之战中大量艨艟被烧毁。Chìbì zhī zhàn zhōng dàliàng méngchōng bèi shāohuǐ. thanh 4

    Trong trận Xích Bích, nhiều thuyền chiến bị thiêu rụi.

  • 艨艟冲突,水师大败。Méngchōng chōngtū, shuǐshī dà bài. thanh 2

    Thuyền chiến đâm nhau, thủy quân đại bại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cặp trong 艨艟, dễ nhầm vị trí

  • cùng bộ 舟, đều là thuyền chiến

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.