Từ vựng tiếng Trung
chōng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mông đồng 艨艟)

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艟 có bộ 舟 (chu: thuyền) biểu nghĩa và 童 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ loại thuyền chiến lớn. Thường dùng trong từ 艨艟 (mông đồng: chiến hạm).

Hán-Việt: xuong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồng": con thuyền (舟) lớn như đứa trẻ khổng lồ (童) — chiến hạm hùng mạnh trên sông.

Gương Hán-Việt

mông đồng (艨艟) — chiến thuyền

Mở khoá kiến thức

Biết 艟 giúp hiểu từ 艨艟 (mông đồng) — loại chiến hạm gỗ nổi tiếng trong sử Trung Quốc, đặc biệt thời Tam Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艟 là chữ hình thanh với bộ 舟 (thuyền) biểu nghĩa và 童 biểu âm. Chỉ loại thuyền chiến lớn, thường dùng trong từ 艨艟 (mông đồng). Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 艨艟是古代水军的主力战舰。Méng chōng shì gǔdài shuǐjūn de zhǔlì zhànjiàn. thanh 2

    艨艟 là chiến hạm chủ lực của thủy quân cổ đại.

  • 曹操的艟舰在赤壁战中惨败。Cáo Cāo de chōng jiàn zài Chìbì zhàn zhōng cǎn bài. thanh 2

    Chiến hạm 艟 của Tào Tháo đại bại tại trận Xích Bích.

  • 这种艟型战船体积庞大。Zhè zhǒng chōng xíng zhànchuán tǐjī pángdà. thanh 4

    Loại chiến thuyền kiểu 艟 này có kích thước khổng lồ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 舟, cùng chỉ thuyền chiến

  • 艨艟 là từ ghép, hai chữ thường đi cùng nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.