Nghĩa tiếng Việt
dòng chữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
銘 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 名 (Danh, biểu âm: cho âm míng/minh; Wiktionary ghi đây cũng là hội ý: khắc tên lên kim loại). Hội ý kiêm hình thanh.
Hán-Việt: minh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "minh": khắc tên (名) lên kim loại (金) — bài minh trên chuông đồng lưu mãi không phai.
Gương Hán-Việt
minh — dùng trong: minh ký (銘記 — ghi nhớ sâu sắc), tọa hữu minh (座右銘 — châm ngôn), mộ chí minh (墓誌銘 — văn bia).
Mở khoá kiến thức
Biết 銘/minh mở khoá: 銘記 (minh ký), 座右銘 (tọa hữu minh), 刻骨銘心 (khắc cốt minh tâm — khắc sâu trong lòng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 銘 = 金 (kim loại) + 名 (tên), ghi cả ic và psc: "khắc tên lên kim loại". Nghĩa gốc: khắc chữ, khắc ghi. Mở rộng: bài minh (văn khắc trên chuông/vạc), ghi nhớ không quên (銘記). Kim văn, đại triện và tiểu triện đều ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這句話銘刻在我心中。
Câu này khắc sâu trong lòng tôi.
- 座右銘是激勵人的格言。
Châm ngôn (座右銘) là lời kết thúc để tự khuyến khích bản thân.
- 刻骨銘心,永不忘懷。
Khắc cốt ghi tâm, mãi không quên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.