Từ vựng tiếng Trung
míng

Nghĩa tiếng Việt

dòng chữ

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

銘 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 名 (Danh, biểu âm: cho âm míng/minh; Wiktionary ghi đây cũng là hội ý: khắc tên lên kim loại). Hội ý kiêm hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: minh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "minh": khắc tên (名) lên kim loại (金) — bài minh trên chuông đồng lưu mãi không phai.

Gương Hán-Việt

minh — dùng trong: minh ký (銘記 — ghi nhớ sâu sắc), tọa hữu minh (座右銘 — châm ngôn), mộ chí minh (墓誌銘 — văn bia).

Mở khoá kiến thức

Biết 銘/minh mở khoá: 銘記 (minh ký), 座右銘 (tọa hữu minh), 刻骨銘心 (khắc cốt minh tâm — khắc sâu trong lòng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

銘 bronze 1
Kim văn
銘 bigseal 1
Đại triện
銘 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 銘 = 金 (kim loại) + 名 (tên), ghi cả ic và psc: "khắc tên lên kim loại". Nghĩa gốc: khắc chữ, khắc ghi. Mở rộng: bài minh (văn khắc trên chuông/vạc), ghi nhớ không quên (銘記). Kim văn, đại triện và tiểu triện đều ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這句話銘刻在我心中。zhè jù huà míngkè zài wǒ xīn zhōng. thanh 4

    Câu này khắc sâu trong lòng tôi.

  • 座右銘是激勵人的格言。zuòyòumíng shì jīlì rén de géyán. thanh 4

    Châm ngôn (座右銘) là lời kết thúc để tự khuyến khích bản thân.

  • 刻骨銘心,永不忘懷。kègǔmíngxīn, yǒng bù wànghuái. thanh 4

    Khắc cốt ghi tâm, mãi không quên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm minh/míng, bộ 鸟, nghĩa là kêu (âm thanh chim)

  • cùng âm Hán-Việt minh, bộ 日, nghĩa là sáng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.