Nghĩa tiếng Việt
cái mỏ neo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锚 = 钅/金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 苗 (Miêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ kim chỉ chất liệu sắt thép; 苗 cho âm đọc gần máo.
Hán-Việt: miêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miêu": cái neo bằng kim loại (钅) hình như cây mầm (苗) cắm chặt xuống đáy — đó là 锚, chiếc mỏ neo.
Gương Hán-Việt
Đọc Hán-Việt: miêu. 锚 xuất hiện trong 抛锚 (phao miêu — thả neo; xe chết máy) và 起锚 (khởi miêu — nhổ neo).
Mở khoá kiến thức
Biết 锚 mở khoá 抛锚 (pāomáo — thả neo, xe hỏng dọc đường), 起锚 (qǐmáo — nhổ neo, khởi hành).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 苗 biểu âm. 锚 chỉ mỏ neo tàu thuyền — vật bằng kim loại nặng thả xuống đáy biển giữ tàu đứng yên. Chữ tương đối muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 船长命令抛锚停泊。
Thuyền trưởng ra lệnh thả neo cập bến.
- 汽车在半路上抛锚了。
Xe ô tô bị chết máy giữa đường.
- 起锚!我们要出发了。
Nhổ neo! Chúng ta sắp khởi hành rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.