Nghĩa tiếng Việt
xa tít, xa vời
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邈 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: chuyển động, đi xa) + 貌 (Mạo, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Sước gợi ý nghĩa xa xôi, 貌 cho âm.
Hán-Việt: miểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miểu" (xa vời): bộ đường 辶 kết hợp gương mặt 貌 — gặp ai đó từ xa chỉ thấy diện mạo mờ nhạt.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 邈 giúp đọc các từ cổ điển như 邈若山河 (xa như núi sông), 渺邈 (xa xôi mơ hồ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 辵 (sước, viết tắt 辶) nghĩa là đi chuyển, 貌 (mạo) cho âm. Tiểu triện ghi nhận dạng này. 邈 mang nghĩa xa vời, cách biệt — như hành trình không dứt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 故乡已邈远,难以归去。
Quê hương đã xa vời, khó mà trở về.
- 时光邈远,往事如烟。
Thời gian xa xăm, chuyện cũ như khói.
- 山川邈邈,令人感慨。
Núi sông xa tít khiến người cảm khái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.