Nghĩa tiếng Việt
nhỏ; bé; coi thường; khinh thường; thờ ơ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
藐 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 貌 (Mạo, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 艸 (艹) cho nghĩa (liên quan đến cỏ cây, nhỏ bé như cỏ); 貌 cho âm miǎo. Nghĩa gốc: nhỏ bé, coi thường.
Hán-Việt: miểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miểu": nhìn ai đó nhỏ bé như ngọn cỏ (艹) mà đánh giá qua bề ngoài (貌) — thái độ coi thường, khinh thị.
Gương Hán-Việt
"miểu" trong 藐视 (miểu thị — coi thường, khinh thường)
Mở khoá kiến thức
Biết 藐 mở khoá 藐视 (coi thường), 藐小 (nhỏ bé, tầm thường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 藐 (miểu) là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 艸 (艹 — Thảo) biểu nghĩa, gợi ý nhỏ bé như cỏ; 貌 (Mạo) biểu âm cho âm miǎo. Nghĩa cổ điển: nhỏ bé, trẻ con; sau mở rộng sang nghĩa coi thường, khinh thị. Tiếng Quảng Đông dùng thêm nghĩa nhún môi khinh thường.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 不能藐视法律。
Không thể coi thường pháp luật.
- 他藐视一切规定。
Anh ta coi thường tất cả các quy định.
- 她用藐视的眼神看着他。
Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt khinh thường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.