Từ vựng tiếng Trung
miǎo

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ; bé; coi thường; khinh thường; thờ ơ

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藐 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 貌 (Mạo, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 艸 (艹) cho nghĩa (liên quan đến cỏ cây, nhỏ bé như cỏ); 貌 cho âm miǎo. Nghĩa gốc: nhỏ bé, coi thường.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: miểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miểu": nhìn ai đó nhỏ bé như ngọn cỏ (艹) mà đánh giá qua bề ngoài (貌) — thái độ coi thường, khinh thị.

Gương Hán-Việt

"miểu" trong 藐视 (miểu thị — coi thường, khinh thường)

Mở khoá kiến thức

Biết 藐 mở khoá 藐视 (coi thường), 藐小 (nhỏ bé, tầm thường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 藐 (miểu) là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 艸 (艹 — Thảo) biểu nghĩa, gợi ý nhỏ bé như cỏ; 貌 (Mạo) biểu âm cho âm miǎo. Nghĩa cổ điển: nhỏ bé, trẻ con; sau mở rộng sang nghĩa coi thường, khinh thị. Tiếng Quảng Đông dùng thêm nghĩa nhún môi khinh thường.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不能藐视法律。bù néng miǎoshì fǎlǜ. thanh 4

    Không thể coi thường pháp luật.

  • 他藐视一切规定。tā miǎoshì yīqiè guīdìng. thanh 1

    Anh ta coi thường tất cả các quy định.

  • 她用藐视的眼神看着他。tā yòng miǎoshì de yǎnshén kànzhe tā. thanh 1

    Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt khinh thường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm miǎo và Hán-Việt "miểu", nhưng 渺 có bộ 水 (mênh mông, xa xôi)

  • là thành phần biểu âm của 藐, dễ nhầm hình thức

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.