Nghĩa tiếng Việt
lãng phí; hoang phí; giạt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
靡 = 麻 (Ma, biểu âm) + 非 (Phi, biểu nghĩa). Chữ hình thanh — 非 gợi nghĩa tản ra/phân tán, 麻 cho âm đọc mǐ.
Hán-Việt: mị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mị": TẢN RA (非) như sợi GAI DẦU (麻) — phân tán, lãng phí, đổ rạp xuống.
Gương Hán-Việt
靡靡之音 (mị mị chi âm — âm nhạc ủy mị); 所向披靡 (sở hướng phi mị — không gì cản được)
Mở khoá kiến thức
Biết 靡 (mị) mở khoá: 所向披靡 (không gì cản), 靡靡之音 (âm nhạc ủy mị), 披靡 (tan tác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 非 (sai/tản ra) là phần biểu nghĩa; 麻 là phần biểu âm. Tiểu triện và lục thư thông ghi dạng này. Nghĩa gốc: phân tán, tan rã; mở rộng sang lãng phí, đổ ngã, hoặc vắng vẻ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的军队所向披靡。
Quân đội của anh ta không có gì cản nổi.
- 靡靡之音让人沉迷。
Âm nhạc ủy mị khiến người ta mê đắm.
- 战场上敌军纷纷披靡。
Trên chiến trường quân địch tan tác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.