Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

lãng phí; hoang phí; giạt

Âm Hán Việt

mĩ, mi

1 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 靡 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
19 nét

靡 = 麻 (Ma, biểu âm) + 非 (Phi, biểu nghĩa). Chữ hình thanh — 非 gợi nghĩa tản ra/phân tán, 麻 cho âm đọc mǐ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường dùng trong văn viết cổ làm động từ chỉ sự lãng phí hoặc tính từ chỉ sự xa hoa, suy yếu.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: mĩ, mi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mị": TẢN RA (非) như sợi GAI DẦU (麻) — phân tán, lãng phí, đổ rạp xuống.

Gương Hán-Việt

靡靡之音 (mị mị chi âm — âm nhạc ủy mị); 所向披靡 (sở hướng phi mị — không gì cản được)

Mở khoá kiến thức

Biết 靡 (mị) mở khoá: 所向披靡 (không gì cản), 靡靡之音 (âm nhạc ủy mị), 披靡 (tan tác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

靡 seal 1
Tiểu triện
靡 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh. 非 (sai/tản ra) là phần biểu nghĩa; 麻 là phần biểu âm. Tiểu triện và lục thư thông ghi dạng này. Nghĩa gốc: phân tán, tan rã; mở rộng sang lãng phí, đổ ngã, hoặc vắng vẻ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的军队所向披靡。Tā de jūnduì suǒ xiàng pī mǐ. thanh 1

    Quân đội của anh ta không có gì cản nổi.

  • 靡靡之音让人沉迷。Mǐmǐ zhī yīn ràng rén chénmí. thanh 3

    Âm nhạc ủy mị khiến người ta mê đắm.

  • 战场上敌军纷纷披靡。Zhànchǎng shàng díjūn fēnfēn pī mǐ. thanh 4

    Trên chiến trường quân địch tan tác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 非, 靠 nghĩa là dựa vào

  • cùng âm mǐ, 糜 có bộ 米 — nghĩa là cháo nhuyễn, lãng phí

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.