Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ête

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醚 = 酉 (Dấu, biểu nghĩa: nhóm chức oxy hóa học) + 迷 (Mê, biểu nghĩa kiêm biểu âm: mê mờ, gây mê); chữ hội ý kiêm hình thanh. Bộ 酉 gợi chất hóa học; phần 迷 vừa cho âm mí vừa gợi tính chất gây mê của ete.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mê": bộ 酉 (dấu, hóa học) + 迷 (mê) — chất ete (ether) làm người mê, gây ngất — đúng như tính chất gây mê của diethyl ether trong y học.

Gương Hán-Việt

mê — trong 醚类 (mê loại) nhóm hợp chất ether

Mở khoá kiến thức

Biết 醚 mở khoá thuật ngữ hóa học: 乙醚 (diethyl ether), 甲醚 (dimethyl ether), 醚键 (liên kết ether C-O-C).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 醚 là chữ hội ý: 酉 (dấu, nhóm chức oxy hóa học) + 迷 (mê, gây mê, nhầm lẫn), chỉ tính chất gây mê của diethyl ether. Phần 迷 cũng đóng vai biểu âm (mí). Chữ được tạo ra để đặt tên hợp chất ether trong hóa học hiện đại — một nhóm hữu cơ có liên kết C-O-C.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 乙醚曾被用作外科麻醉剂。Yǐ mí céng bèi yòng zuò wàikē mázuì jì. thanh 3

    Diethyl ether từng được dùng làm thuốc gây mê trong phẫu thuật.

  • 醚类化合物含有C-O-C键。Mí lèi huàhéwù hányǒu C-O-C jiàn. thanh 2

    Hợp chất ether chứa liên kết C-O-C.

  • 甲基叔丁基醚是一种燃料添加剂。Jiǎjī shū dīngjī mí shì yī zhǒng ránliào tiānjiājì. thanh 3

    Methyl tert-butyl ether (MTBE) là chất phụ gia nhiên liệu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, đều là nhóm chức hóa học, dễ nhầm trong học hóa

  • phần biểu âm, dễ nhầm khi không có bộ 酉

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.