Nghĩa tiếng Việt
đan xen vào nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缪 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/dây) + 翏 (biểu âm); chữ hình thanh. 纟 gợi nghĩa quấn, đan xen; phần âm cho móu gần mậu. Phồn thể 繆.
Hán-Việt: mậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mậu": 纟 (sợi) quấn 翏 (âm mậu) — sợi chỉ mậu quấn rối, cũng như lỗi lầm mậu thuẫn làm rối mọi việc.
Gương Hán-Việt
缪 trong 绸缪 (trù mậu — chuẩn bị chu đáo), 未雨绸缪 (vị vũ trù mậu — lo trước khi mưa)
Mở khoá kiến thức
Biết 缪 (mậu) giúp nhận thành ngữ 未雨绸缪 (chuẩn bị từ trước) — thường dùng trong văn phong kinh doanh và lập kế hoạch.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
缪 là chữ hình thanh: 纟(糸 — sợi tơ) biểu nghĩa gợi sự quấn quít, đan xen; phần âm biểu âm cho móu. Đây là chữ đa âm: nghĩa 1 (móu): đan xen, quấn vào nhau; nghĩa 2 (miù): sai lầm; nghĩa 3 (liǎo): họ Mưu. Phồn thể 繆.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 未雨绸缪,才能防患于未然。
Lo trước khi mưa, mới có thể ngăn họa trước khi xảy ra.
- 他们相互缪绕,难以分开。
Họ quấn quýt vào nhau, khó mà tách rời.
- 此说法谬缪,不足为信。
Cách nói này sai lầm, không đáng tin.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.