Nghĩa tiếng Việt
mênh mang, xa vời; không biết gì
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茫 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 汒 (biểu âm: gồm 氵+亡). Chữ hình thanh. Cỏ cây (艹) trải rộng mênh mông như mặt nước (汒/氵) — mênh mang, bao la.
Hán-Việt: mang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mang": cỏ cây (艹) phủ dài trên mặt nước mênh mông (汒) — bát ngát, mang mang, không thấy bờ bến.
Gương Hán-Việt
"mang" trong "mênh mang", "mang mang" (茫茫 — mênh mông)
Mở khoá kiến thức
Biết 茫 (Mang) mở khoá: 茫然 (mang nhiên — bỡ ngỡ, không biết gì), 茫茫 (mang mang — mênh mông), 渺茫 (miễu mang — mơ hồ xa vời).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 茫 là hình thanh: 艹 (Thảo, cỏ cây) biểu nghĩa; 汒 (biểu âm). Nghĩa: mênh mang, rộng lớn vô bờ; mơ hồ không rõ. Cùng gốc với 忙 (bận rộn) theo một số nguồn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他对未来感到茫然。
Anh ấy cảm thấy bỡ ngỡ về tương lai.
- 茫茫大海中,小船随波漂流。
Giữa biển cả mênh mông, con thuyền nhỏ trôi dạt theo sóng.
- 前途渺茫,他不知如何是好。
Tiền đồ mờ mịt, anh ấy không biết phải làm sao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.