Từ vựng tiếng Trung
máng*máng

Nghĩa tiếng Việt

mênh mông, bát ngát (không gian rộng lớn không thấy bờ bến); mù mịt, bất định

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

茫茫 dùng để mô tả không gian rộng lớn không thấy biên giới (biển, tuyết, thảo nguyên, nhân hải), hoặc tương lai mù mịt. Sắc thái thường mang nỗi cô đơn, bất định.

Câu ví dụ

  • 茫茫大海上,一叶孤舟在漂流。Mángmáng dàhǎi shàng, yī yè gūzhōu zài piāoliú. thanh 2

    Trên biển cả mênh mông, một con thuyền nhỏ đang trôi nổi.

  • 前途茫茫,他不知道该怎么办。Qiántú mángmáng, tā bù zhīdào gāi zěnme bàn. thanh 2

    Tương lai mù mịt, anh ấy không biết phải làm gì.

  • 茫茫人海中,找到彼此是缘分。Mángmáng rénhǎi zhōng, zhǎodào bǐcǐ shì yuánfèn. thanh 2

    Trong biển người mênh mông, tìm được nhau là duyên số.

  • 白雪茫茫,整个村庄被覆盖在雪中。Báixuě mángmáng, zhěnggè cūnzhuāng bèi fùgài zài xuě zhōng. thanh 2

    Tuyết trắng mênh mông, cả ngôi làng bị phủ trong tuyết.

Kết hợp thường gặp

  • 茫茫大海mángmáng dàhǎi thanh 2

    biển cả mênh mông

  • 茫茫人海mángmáng rénhǎi thanh 2

    biển người bao la

  • 前途茫茫qiántú mángmáng thanh 2

    tương lai mù mịt

  • 茫茫草原mángmáng cǎoyuán thanh 2

    thảo nguyên bát ngát

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.