Từ vựng tiếng Trung
máng*rán

Nghĩa tiếng Việt

bỡ ngỡ, mông lung, không biết gì

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để miêu tả trạng thái bối rối, không hiểu, không biết phải làm gì.

Câu ví dụ

  • 他对这个问题感到茫然Tā duì zhège wèntí gǎn dào máng rán thanh 1

    Anh ấy cảm thấy bỡ ngỡ với vấn đề này

  • 我茫然地站在那里Wǒ máng rán de zhàn zài nàlǐ thanh 3

    Tôi đứng đó bỡ ngỡ

  • 听到这个消息,我很茫然Tīng dào zhège xiāoxi, wǒ hěn máng rán thanh 1

    Nghe tin này, tôi rất mông lung

  • thanh 1máng thanh 2rán thanh 2 thanh 4zhī thanh 1suǒ thanh 3cuò thanh 4

    Anh ấy bỡ ngỡ không biết phải làm sao

Kết hợp thường gặp

  • máng thanh 2rán thanh 2 thanh 4jiě thanh 3

    bỡ ngỡ không hiểu

  • máng thanh 2rán thanh 2ruò thanh 4shī thanh 1

    mông lung như mất gì đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.