Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả trạng thái bối rối, không hiểu, không biết phải làm gì.
Câu ví dụ
- 他对这个问题感到茫然
Anh ấy cảm thấy bỡ ngỡ với vấn đề này
- 我茫然地站在那里
Tôi đứng đó bỡ ngỡ
- 听到这个消息,我很茫然
Nghe tin này, tôi rất mông lung
- 他茫然不知所措
Anh ấy bỡ ngỡ không biết phải làm sao
Kết hợp thường gặp
- 茫然不解
bỡ ngỡ không hiểu
- 茫然若失
mông lung như mất gì đó
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.