Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bái*máng*máng白

Nghĩa tiếng Việt

Trắng xóa, trắng xóa một màu (miêu tả tuyết, sương mù, nước)

Âm Hán Việt

bạch mang mang

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 白 (trắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công)

5 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

9 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả cảnh tượng tuyết phủ hoặc sương mù dày đặc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bạch mang mang

Từng chữ

  • 白bạchtrắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công
  • 茫mangmênh mang, xa vời; không biết gì
  • 茫mangmênh mang, xa vời; không biết gì

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大雪过后,大地一片白茫茫。Dàxuě guòhòu, dàdì yī piàn báimángmáng. thanh 4
  • 清晨,山谷里白茫茫一片雾气。Qīngchén, shāngǔ lǐ báimángmáng yī piàn wùqì. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.