Nghĩa tiếng Việt
ngọn cỏ; mũi nhọn của gươm, dao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芒 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 亡 (Vong, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ đây là thực vật; 亡 cung cấp âm (máng). Có thể dạng gốc dùng 方. Nghĩa gốc là đầu nhọn của ngọn cỏ, tua cỏ.
Hán-Việt: mang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mang": cỏ (艹) mọc hoang vong (亡/vong) không kiểm soát — mang quang, ánh sáng tua rua như đầu nhọn cỏ.
Gương Hán-Việt
mang trong 光芒 (quang mang — tia sáng, ánh hào quang)
Mở khoá kiến thức
Biết 芒 (mang) mở khoá: 光芒 (tia sáng), 芒果 (xoài), 芒刺在背 (gai đâm vào lưng — bất an), 锋芒 (mũi nhọn — sắc bén).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 芒 là chữ hình thanh: bộ 艸 (艹) biểu nghĩa (cỏ — đầu nhọn của cây cỏ), 亡 biểu âm. Có thể dạng gốc là 方. Nghĩa gốc là mũi nhọn, tua cỏ (đầu sắc của hạt lúa). Mở rộng sang ánh sáng rực rỡ (đầu nhọn của tia sáng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 太阳散发出耀眼的光芒。
Mặt trời tỏa ra ánh hào quang rực rỡ.
- 他是一颗冉冉升起的新星,锋芒毕露。
Anh ấy là một ngôi sao mới nổi, tài năng lộ rõ.
- 我很喜欢吃芒果,酸酸甜甜的。
Tôi rất thích ăn xoài, vừa chua vừa ngọt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.