Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như phát ra hoặc lấp lánh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quang mang
Từng chữ
- 光quangsáng
- 芒mangngọn cỏ; mũi nhọn của gươm, dao
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 太阳散发出金色的光芒。
Mặt trời tỏa ra những tia sáng màu vàng kim.
- 他的眼睛里闪烁着智慧的光芒。
Trong đôi mắt của anh ấy lấp lánh ánh sáng của trí tuệ.
- 钻石在灯光下闪耀着夺目的光芒。
Kim cương lấp lánh ánh hào quang rực rỡ dưới ánh đèn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.