Từ vựng tiếng Trung
guāng*máng光
芒
Nghĩa tiếng Việt
tia sáng
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
光
Bộ: 儿 (trẻ nhỏ)
6 nét
芒
Bộ: 艹 (cỏ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '光' có bộ '儿' ở dưới, gợi ý đến ánh sáng hoặc quang cảnh.
- Chữ '芒' có bộ '艹' trên đầu, chỉ các loài cỏ có gai hay sợi nhọn, thường dùng để chỉ ánh sáng chói lọi.
→ Tổng thể, '光芒' mang ý nghĩa là ánh sáng rực rỡ, chói lọi.
Từ ghép thông dụng
阳光
ánh nắng
光明
sáng sủa, tươi sáng
光辉
huy hoàng, rực rỡ