Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guāng*máng

Nghĩa tiếng Việt

tia sáng

Âm Hán Việt

quang mang

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ nhỏ)

6 nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như phát ra hoặc lấp lánh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quang mang

Từng chữ

  • quangsáng
  • mangngọn cỏ; mũi nhọn của gươm, dao

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • tài thanh 4yáng thanh 2sàn thanh 4 thanh 1chū thanh 1jīn thanh 1 thanh 4de thanh 5guāng thanh 1máng. thanh 2

    Mặt trời tỏa ra những tia sáng màu vàng kim.

  • thanh 1de thanh 5yǎn thanh 3jing thanh 5 thanh 3shǎn thanh 3shuò thanh 4zhe thanh 5zhì thanh 4huì thanh 4de thanh 5guāng thanh 1máng. thanh 2

    Trong đôi mắt của anh ấy lấp lánh ánh sáng của trí tuệ.

  • zuàn thanh 4shí thanh 2zài thanh 4dēng thanh 1guāng thanh 1xià thanh 4shǎn thanh 3耀yào thanh 4zhe thanh 5duó thanh 2 thanh 4de thanh 5guāng thanh 1máng. thanh 2

    Kim cương lấp lánh ánh hào quang rực rỡ dưới ánh đèn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.