Nghĩa tiếng Việt
thô lỗ, ngang ngạnh; rất, lắm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蠻 là chữ hình thanh (psc): 䜌 (biểu âm) + 虫 (trùng, biểu nghĩa: rắn/bò sát). Bộ 虫 gợi hình ảnh các tộc người miền Nam thờ rắn, giao tiếp với bò sát; 䜌 cung cấp âm. Kim văn, tiểu triện và lục thư thông đều còn lưu.
Hán-Việt: mán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mán": 蠻 = rắn (虫) ở đất phương Nam — tộc "mán" rừng núi miền Nam, dùng để chỉ người dữ dội, man rợ hoặc (nói năng) rất mạnh.
Gương Hán-Việt
"mán" trong "man di" (蠻夷 — dân tộc thiểu số xa xôi, cổ văn), "hoang mán" (hoang dã).
Mở khoá kiến thức
Biết 蠻 mở khoá: 蠻橫 (hung hăng ngang ngược), 蠻力 (sức mạnh thô bạo), 蠻夷 (man di — cổ văn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蠻 (hình thanh): 䜌 (biểu âm) + 虫 (rắn, biểu nghĩa). Nguyên chỉ các tộc người miền Nam Trung Quốc (Nam Man) — những tộc gắn liền với hình ảnh rắn và bò sát. Sau phát triển nghĩa chỉ man rợ, hung tàn, hoặc (khẩu ngữ) rất/lắm. Kim văn còn lưu hình dạng gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他做事太蠻橫,不講道理。
Anh ta làm việc quá hung hăng ngang ngược, không biết lý lẽ.
- 蠻力解決不了所有問題。
Sức mạnh thô bạo không giải quyết được mọi vấn đề.
- 古時稱南方民族為南蠻。
Thời xưa gọi các dân tộc phương Nam là Nam Man.
- 這件事蠻有意思的。
Chuyện này khá thú vị đấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.