Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
mán

Nghĩa tiếng Việt

thô lỗ, ngang ngạnh; rất, lắm

Âm Hán Việt

man

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蛮 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

蛮 là dạng giản thể cực độ của 蠻. Chữ gốc 蠻 gồm thành phần phức tạp 龻 (biểu âm) và 虫 (biểu nghĩa: sâu bọ). Ý gốc là người man di phương nam sống trong vùng hoang vu nhiều sâu bọ. Giản thể đơn giản hóa toàn bộ phần trên thành 𰁜. chưa có nguồn học thuật rõ về dạng giản thể.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm phó từ đứng trước tính từ để biểu thị mức độ cao hoặc làm tính từ chỉ sự thô lỗ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /mán/rất

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: man

Mẹo nhớ

Hán-Việt "man": vùng đất sâu bọ (虫) hoang vu xa xôi — người man di thô lỗ, chưa khai hóa.

Gương Hán-Việt

man trong "man di" (người hoang dã), "dã man" (tàn bạo, hoang dã), "Nam Man" (người man di phương nam)

Mở khoá kiến thức

Biết 蛮 (man) mở khoá: 野蛮 (dã man, tàn bạo), 蛮横 (ngang ngược, hung hăng), 蛮力 (sức lực thô bạo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛮 seal 1
Tiểu triện

蛮 là dạng giản thể của 蠻. Wiktionary chú xem 蠻. 蠻 gồm phần âm phức tạp (龻) và 虫 (sâu bọ, biểu nghĩa vùng hoang dã). Nghĩa gốc là người man di phương nam (Man tộc); mở rộng thành hoang dã, thô lỗ, khá/rất (phương ngữ Ngô: 蛮好 = khá tốt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用蛮力打开了那扇生锈的门。Tā yòng mánlì dǎkāile nà shàn shēngxiù de mén. thanh 1

    Anh ta dùng sức lực thô bạo phá tung cánh cửa han rỉ.

  • 这种野蛮的行为是不可接受的。Zhè zhǒng yěmán de xíngwéi shì bùkě jiēshòu de. thanh 4

    Hành vi dã man này không thể chấp nhận được.

  • 他蛮横地拒绝了所有合理的建议。Tā mánhèng de jùjuéle suǒyǒu hélǐ de jiànyì. thanh 1

    Anh ta ngang ngược từ chối toàn bộ đề xuất hợp lý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mǎn, dễ nhầm khi nghe — 满 nghĩa là đầy, đủ

  • 蛮力

    蛮力 hay bị nhầm thành 满力 trong văn nói

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.