Nghĩa tiếng Việt
đầy tràn, ngập
Âm Hán Việt
mạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 14 nét
漫 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 曼 (Mạn, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). 曼 cũng gợi nghĩa 'rộng, kéo dài' — nước tràn lan rộng — 'tràn ngập, lan, lãng đãng'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ chỉ sự tràn ngập, mênh mông hoặc làm động từ chỉ nước dâng lên tràn ra.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /màn/tràn ngập
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: mạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạn": 氵 (nước) + 曼 (mạn) — nước tràn 'mạn' (rộng, lâu); nhớ 浪漫 (lãng mạn), 漫画 (truyện tranh), 漫长 (mạn trường = rất dài).
Gương Hán-Việt
'mạn' trong 'lãng mạn', 'mạn đàm', 'tản mạn', 'mạn tính'
Mở khoá kiến thức
Biết 漫 là mở 浪漫, 漫画, 漫长, 弥漫, 漫游 — nhóm tính từ và danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 漫 là chữ hình thanh: 水 (氵, biểu nghĩa: nước) ghép với 曼 (biểu âm). 曼 có nghĩa 'rộng lớn, kéo dài' — gợi thêm ý 'quá nhiều nước, tràn ngập'. Nghĩa phát triển: tràn ngập, lan ra, tự do/tuỳ ý ('lãng mạn'), kéo dài (漫长).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他给女朋友安排了一个浪漫的晚餐。
Anh ấy chuẩn bị một bữa tối lãng mạn cho bạn gái.
- 小孩子都喜欢看漫画。
Trẻ con đều thích đọc truyện tranh.
- 等待是一个漫长的过程。
Chờ đợi là một quá trình rất dài.
- 教室里弥漫着花香。
Trong lớp lan tỏa mùi hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.