Từ vựng tiếng Trung
mǐn

Nghĩa tiếng Việt

chải tóc, chải đầu; chúm chím, cụp; nhắp, hớp

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

抿 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 民 (Dân, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Thủ chỉ hành động dùng tay; 民 cho âm gần.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Mẫn": tay (扌) nhẹ nhàng vuốt như dân (民) gian chải tóc — 抿嘴 là mím môi, 抿一口 là nhấp một ngụm.

Gương Hán-Việt

Mẫn — vuốt nhẹ, mím môi (抿嘴: mím miệng)

Mở khoá kiến thức

Biết 抿 mở khoá 抿嘴 (mím môi), 抿一口 (nhấp một ngụm), 抿头发 (vuốt tóc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. Bộ 扌(thủ, tay) biểu nghĩa hành động dùng tay; 民 (dân) cho âm. Nghĩa gốc là vuốt nhẹ, chải (tóc), sau mở rộng sang ngậm môi lại, nhấp môi uống một chút. Wiktionary ghi nhận cấu trúc 扌+ 民.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她抿着嘴笑了。Tā mǐnzhe zuǐ xiào le. thanh 1

    Cô ấy mím môi cười.

  • 他抿了一口茶。Tā mǐn le yī kǒu chá. thanh 1

    Anh ấy nhấp một ngụm trà.

  • 她用手抿了抿头发。Tā yòng shǒu mǐn le mǐn tóufa. thanh 1

    Cô ấy dùng tay vuốt lại mái tóc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mǐn, khác bộ (氵vs 扌), nghĩa khác (tiêu tan)

  • cùng âm mǐn, nghĩa khác (nhanh nhẹn)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.