Từ vựng tiếng Trung
mǎi

Nghĩa tiếng Việt

rau củ mại; mãi; như "cự mãi thái (rau riếp)" (gdhn)

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荬 là giản thể của 蕒, bản thân là chữ hình thanh: 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 买 (Mãi, biểu âm). Wiktionary xác nhận đây là giản thể, đọc âm mǎi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mãi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mãi": 艹 (cỏ/cây) + 买 (Mãi, biểu âm) — rau mãi (rau riếp dại) hái không tốn tiền mua.

Gương Hán-Việt

mãi — trong "cự mãi thái" (rau riếp lớn, loài rau dân gian)

Mở khoá kiến thức

Biết 荬 (mãi) giúp nhận ra từ 苦荬菜 (rau đắng dại) trong văn bản y học/thực vật học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荬 là chữ giản thể hóa từ 蕒 (蕒菜, rau riếp hoang). Wiktionary ghi nhận 荬 = giản thể của 买 bộ + 艹. Là loại rau dại ăn được trong văn hóa dân gian.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 苦荬菜是一种常见的野菜。Kǔ mǎi cài shì yī zhǒng chángjiàn de yě cài. thanh 3

    Rau đắng dại là loại rau hoang phổ biến.

  • 荬可以作为中草药使用。Mǎi kěyǐ zuòwéi zhōng cǎoyào shǐyòng. thanh 3

    荬 có thể dùng làm thảo dược.

  • 这种荬菜在田间随处可见。Zhè zhǒng mǎi cài zài tiánjīan suíchù kě jiàn. thanh 4

    Loại rau 荬 này thấy ở khắp nơi trên đồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm trong 荬, dễ nhầm vì hình giống

  • cùng bộ Thảo, đều chỉ rau ăn được

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.