Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: oa cự 萵苣,莴苣)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莴 là chữ giản thể của 萵. Phồn thể 萵 gồm 艹 (thảo — cỏ cây) và 咼 (biểu âm), giản thể đổi 咼 thành 呙. Cấu trúc hình thanh rõ: 艹 biểu nghĩa cây rau, phần còn lại biểu âm.

Hán-Việt: oa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oa": cỏ (艹) OA tròn, mập — cây rau diếp có lá xanh tròn mọng.

Gương Hán-Việt

oa cự (萵苣) — rau diếp xanh; oa súc (莴笋) — ngồng diếp

Mở khoá kiến thức

Biết 莴 mở khoá: 莴苣 (oa cự — rau diếp), 莴笋 (oa súc — ngồng diếp giòn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary: 莴 là chữ giản thể của 萵, đổi 咼 thành 呙. Nghĩa: rau diếp (萵苣/莴苣 — lettuce). Cấu trúc 艹 (thảo — cây rau) + biểu âm. Chữ dùng chủ yếu trong tổ hợp 莴苣 (oa cự — rau diếp xanh) và 莴笋 (oa súc — ngồng diếp).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 莴苣富含维生素。wōjù fùhán wéishēngsù. thanh 1

    Rau diếp giàu vitamin.

  • 炒莴笋是道家常菜。chǎo wōsǔn shì dào jiācháng cài. thanh 3

    Xào ngồng diếp là món ăn gia đình thường ngày.

  • 妈妈买了一棵莴苣回来。māma mǎile yī kē wōjù huílái. thanh 1

    Mẹ mua về một cây rau diếp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wō, nghĩa tổ/ổ — dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm wō, là xoáy nước — dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.