Nghĩa tiếng Việt
bỗng nhiên; lên ngựa; siêu việt
Âm Hán Việt
mạch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 馬
- Số nét
- 13 nét
蓦 = 莫 (Mạc, biểu âm) + 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa). Chữ hình thanh — 马 gợi hành động phóng ngựa bất ngờ; 莫 cho âm đọc. Nghĩa gốc: cưỡi lên ngựa, sau mở rộng sang nghĩa đột ngột.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị hành động xảy ra một cách đột ngột.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: mạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạc": 蓦 = ngựa (马) + mạc (莫) — bỗng nhiên phi ngựa, nhanh không kịp nhận ra.
Gương Hán-Việt
mạc (蓦) — trong 蓦然 (mạc nhiên — bỗng nhiên)
Mở khoá kiến thức
Biết 蓦 mở khoá 蓦然 (mò rán — bỗng nhiên, đột nhiên) — cụm rất thơ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蓦 là chữ hình thanh: 馬 (mã, ngựa) biểu nghĩa, 莫 (mạc) biểu âm. Nghĩa gốc: leo lên ngựa. Nghĩa phái sinh: bỗng nhiên, đột ngột — như cú nhảy lên lưng ngựa không báo trước.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 蓦然回首,那人却在灯火阑珊处。
Chợt ngoảnh đầu lại, người ấy đứng nơi đèn hoa tàn lụi.
- 他蓦地站了起来。
Anh ấy bỗng đứng phắt dậy.
- 蓦然间,一切都变了。
Bỗng chốc, mọi thứ đều thay đổi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.