Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhãn hiệu, mark hàng hoá

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

唛 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: lời nói thông tục, phiên âm) + 麥 (Mạch, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là chữ phiên âm tiếng Quảng Đông cho từ "mark" (nhãn hiệu). Phần 口 chỉ đây là chữ phiên âm, phần 麥 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mac

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mac": Miệng (口) đọc "麥" (mạch) âm Quảng Đông mak6 → mark tiếng Anh — 唛 là nhãn hiệu hàng hoá phiên âm từ "mark".

Gương Hán-Việt

ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong thương mại Hoa Nam và Hồng Kông

Mở khoá kiến thức

Biết 唛 giúp đọc tài liệu thương mại Hoa Nam, nhãn hiệu hàng xuất khẩu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary (dạng chuẩn 嘜), 唛 là chữ hình thanh: 口 (biểu nghĩa, phiên âm) + 麥 (biểu âm). Chữ được tạo để ghi âm từ tiếng Anh "mark" qua tiếng Quảng Đông mak6. Là ví dụ điển hình về chữ Hán hiện đại tạo cho nhu cầu phiên âm ngoại lai.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這個唛頭是進口貨的標誌。Zhège mǎtou shì jìnkǒu huò de biāozhì. thanh 4

    Nhãn hiệu này là dấu hiệu của hàng nhập khẩu.

  • 唛是粵語對mark的音譯。Mǎ shì Yuèyǔ duì mark de yīnyì. thanh 3

    唛 là phiên âm tiếng Quảng Đông của từ "mark".

  • 貨物上面有唛頭。Huòwù shàngmiàn yǒu mǎtou. thanh 4

    Trên hàng hoá có nhãn hiệu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 嘜 là dạng chuẩn của 唛, cùng nghĩa nhãn hiệu

  • cùng âm mǎ/mà, đều liên quan đến ký hiệu/mã số

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.