Nghĩa tiếng Việt
mã số
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碼 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 馬 (Mã, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thạch gốc chỉ quả cân đá dùng đo lường, phần 馬 cho âm đọc mǎ.
Hán-Việt: mã
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mã": Đá (石) nặng như ngựa (馬) — quả cân đá đo trọng lượng, từ đó thành 'mã số', 'mật mã', 'số hiệu'.
Gương Hán-Việt
mã — trong tiếng Việt: 'mã số', 'mật mã', 'mã vạch', 'mã bưu chính' đều dùng âm Hán-Việt này
Mở khoá kiến thức
Biết 碼 mở khoá từ số học và kỹ thuật: 號碼 (số hiệu), 密碼 (mật mã), 碼頭 (bến tàu), 數碼 (số kỹ thuật số).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 石 (đá, biểu nghĩa) + 馬 (biểu âm). 碼 ban đầu chỉ quả cân bằng đá trong hệ thống đo lường. Về sau nghĩa mở rộng thành 'số, mã số, ký hiệu', và trong tiếng Anh-Hán là 'yard' (đơn vị đo chiều dài).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 請告訴我你的手機號碼。
Vui lòng cho tôi biết số điện thoại của bạn.
- 密碼要定期更換。
Mật mã cần được thay định kỳ.
- 碼頭停泊了许多船只。
Bến tàu neo đậu nhiều thuyền bè.
- 這件商品的尺碼太大了。
Kích cỡ của món hàng này quá lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.