Nghĩa tiếng Việt
(xem: lạt ma 喇嘛)
Âm Hán Việt
ma
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 14 nét
嘛 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 麻 (Ma, biểu âm). Chữ hình thanh: 口 chỉ hành động nói, tiếng thở; 麻 cho âm. Là trợ từ cuối câu trong tiếng Trung, không có nghĩa từ vựng độc lập.
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu làm trợ từ đặt ở cuối câu để biểu thị sự việc là hiển nhiên hoặc dùng trong từ ghép chỉ tu sĩ.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ma/ma
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: ma
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ma": miệng (口) phát âm "ma" — 嘛 là trợ từ tiếng Trung, dùng cuối câu nhấn mạnh điều đương nhiên ("thì đương nhiên là... mà!").
Gương Hán-Việt
ma trong tiếng Việt ít dùng riêng lẻ; 嘛 chủ yếu là trợ từ
Mở khoá kiến thức
Biết 嘛 (ma) giúp đọc hiểu văn nói tự nhiên: 嘛 cuối câu = "đương nhiên", "mà", "thì vậy rồi"; tương tự 呢 và 啊 nhưng nhấn mạnh hơn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嘛 là chữ hình thanh (psc) được tạo ra để biểu đạt âm thanh trợ từ: 口 (miệng) biểu nghĩa tiếng phát ra từ miệng, 麻 biểu âm. Là trợ từ cuối câu dùng để nhấn mạnh điều hiển nhiên, hoặc thở than. Không có glyph origin trong giáp cốt/kim văn — chữ tạo muộn. chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这件事嘛,还需要再考虑。
Việc này thì vẫn cần suy nghĩ thêm.
- 你知道嘛,他早就走了。
Anh biết đấy, anh ấy đã đi từ lâu rồi.
- 行嘛,就这样定了。
Được thôi, thế là quyết định rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.