Nghĩa tiếng Việt
觧
Âm Hán Việt
ly
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 17 nét
謧 gồm 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) và 离 (Ly, biểu âm, đọc gần lí); chữ hình thanh. Nghĩa không rõ trong nguồn hiện đại.
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu dùng làm động từ trong văn ngôn để chỉ hành động phân chia hoặc giải thích.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: ly
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ly": lời (言) "ly" biệt, lời nói xa cách, không gần gũi.
Gương Hán-Việt
ly: ít dùng độc lập; bộ 言 nhóm chữ hiếm
Mở khoá kiến thức
Biết 謧 giúp nhận biết nhóm chữ 言+ly trong cổ văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Bộ 言 xác nhận liên quan đến ngôn ngữ hoặc lời nói. Chữ cực hiếm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 謧字义项不明,仅见于字书。
Chữ 謧 nghĩa không rõ, chỉ thấy trong từ điển cổ.
- 謧属言部极罕见字。
謧 thuộc nhóm chữ cực hiếm bộ Ngôn.
- 学者暂将謧归类为存疑字。
Học giả tạm xếp 謧 vào nhóm chữ còn nghi vấn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.