Nghĩa tiếng Việt
(xem: pha ly 玻璃, lưu ly 琉璃)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
璃 = 王/玉 (Vương/Ngọc, biểu nghĩa: ngọc — vật liệu quý trong suốt) + 离 (Ly, biểu âm: cho âm lí). Chữ hình thanh: bộ 玉 gợi vật liệu trong suốt quý giá, 离 cho âm. 璃 chỉ dùng trong từ ghép 玻璃 (kính) và 琉璃 (lưu ly — gốm tráng men quý).
Hán-Việt: ly
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ly": ngọc 王 (ngọc) + 离 (ly — xa cách, trong suốt) = ly pha lê trong suốt, nhìn thấu qua được.
Gương Hán-Việt
ly trong "pha ly" (玻璃), "lưu ly" (琉璃) — 璃 là nửa thứ hai của hai từ ghép quan trọng này.
Mở khoá kiến thức
Biết 璃 (ly) mở khoá: 玻璃 (kính, thủy tinh), 琉璃 (lưu ly — gốm men màu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 璃 là chữ hình thanh: 玉 (ngọc — biểu nghĩa, viết là 王 khi làm bộ thủ) + 离 (ly — biểu âm). Chữ không dùng độc lập, chỉ xuất hiện trong 玻璃 (thủy tinh, kính) và 琉璃 (lưu ly — gốm men trong suốt quý giá). Cả hai từ đều vay mượn từ ngôn ngữ nước ngoài (tiếng Ba Tư, Ả Rập qua Con đường Tơ lụa).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.