Từ vựng tiếng Trung
léi

Nghĩa tiếng Việt

dây đen để trói tội phạm

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缧 có bộ 糸 (mịch) biểu nghĩa chỉ dây, sợi và 畾 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ loại dây thừng dùng để trói tù nhân.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: luy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luy": sợi tơ (糸) quấn chồng lên nhau như núi (畾) — hình ảnh dây thừng trói buộc chắc chắn.

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt thông dụng; dùng trong thành ngữ văn học

Mở khoá kiến thức

Biết 缧 giúp hiểu thành ngữ 身陷缧绁 (thân ngồi tù, bị xiềng xích).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缧 (cổ thể: 縲) là chữ hình thanh với bộ 糸 (mịch) và 畾 biểu âm. Nghĩa là dây trói, xích tù nhân. Thường gặp trong cụm 縲絏 (luy tiết: xiềng xích, cảnh tù nhân). Wiktionary không có phân tích đầy đủ hơn; chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代囚犯常被缧绁所束缚。Gǔdài qiúfàn cháng bèi léixiè suǒ shùfù. thanh 3

    Tù nhân thời cổ thường bị trói buộc bởi dây xích 缧绁.

  • 身陷缧绁是古代文人最大的耻辱之一。Shēn xiàn léixiè shì gǔdài wénrén zuìdà de chǐrǔ zhīyī. thanh 1

    Bị giam cầm trong xiềng xích là một trong những nỗi nhục lớn nhất của văn nhân cổ đại.

  • 缧字多见于古典文学中。Léi zì duō jiàn yú gǔdiǎn wénxué zhōng. thanh 2

    Chữ 缧 thường gặp trong văn học cổ điển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm léi, dễ nhầm nghĩa

  • biến thể cổ thể, cùng nghĩa dây trói

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.