Từ vựng tiếng Trung
léi

Nghĩa tiếng Việt

xâu liền, nối liền; dây to; bắt giam

1 chữ21 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纍 = 畾 (Lôi, biểu âm) + 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ mịn); chữ hình thanh. Wiktionary ghi rõ nghĩa gốc là 'dây thừng; buộc lại'. Các nghĩa 'mệt mỏi' sau này là nghĩa mượn dân gian, không phải nguồn gốc thực.

Hán-Việt: lũy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lũy": sợi tơ (糸) nối liên tiếp như âm lôi (畾) — dây thừng (lũy) bện từ nhiều sợi chồng chất lên nhau.

Gương Hán-Việt

lũy trong 積纍 (tích lũy — tích góp dần)

Mở khoá kiến thức

Biết 纍 (lũy) mở khoá các từ như 積纍 (tích lũy), 纍纍 (lũy lũy — nhiều lớp chồng chất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纍 theo Wiktionary là chữ hình thanh (psc): 畾 biểu âm + 糸 biểu nghĩa (tơ mịn). Nghĩa gốc là 'dây thừng; buộc lại'. Wiktionary lưu ý rằng nghĩa 'mệt mỏi sau lao động nặng' là từ nguyên dân gian hiện đại, không phản ánh nguồn gốc thực của chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 纍是积累的意思。Lěi shì jīlěi de yìsi. thanh 3

    纍 mang nghĩa tích lũy, chồng chất.

  • 绳索纍纍地堆在仓库里。Shéngsuǒ lěilěi de duī zài cāngkù lǐ. thanh 2

    Dây thừng chồng chất trong kho.

  • 纍绁是古代的枷锁。Lěi xiè shì gǔdài de jiāsuǒ. thanh 3

    纍绁 là xiềng xích thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 纍 là dạng phức tạp hơn của 累, cùng âm và nghĩa gần

  • cùng âm lôi, thành tố biểu âm 畾 gần với 雷

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.