Nghĩa tiếng Việt
xâu liền, nối liền; dây to; bắt giam
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纍 = 畾 (Lôi, biểu âm) + 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ mịn); chữ hình thanh. Wiktionary ghi rõ nghĩa gốc là 'dây thừng; buộc lại'. Các nghĩa 'mệt mỏi' sau này là nghĩa mượn dân gian, không phải nguồn gốc thực.
Hán-Việt: lũy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lũy": sợi tơ (糸) nối liên tiếp như âm lôi (畾) — dây thừng (lũy) bện từ nhiều sợi chồng chất lên nhau.
Gương Hán-Việt
lũy trong 積纍 (tích lũy — tích góp dần)
Mở khoá kiến thức
Biết 纍 (lũy) mở khoá các từ như 積纍 (tích lũy), 纍纍 (lũy lũy — nhiều lớp chồng chất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
纍 theo Wiktionary là chữ hình thanh (psc): 畾 biểu âm + 糸 biểu nghĩa (tơ mịn). Nghĩa gốc là 'dây thừng; buộc lại'. Wiktionary lưu ý rằng nghĩa 'mệt mỏi sau lao động nặng' là từ nguyên dân gian hiện đại, không phản ánh nguồn gốc thực của chữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 纍是积累的意思。
纍 mang nghĩa tích lũy, chồng chất.
- 绳索纍纍地堆在仓库里。
Dây thừng chồng chất trong kho.
- 纍绁是古代的枷锁。
纍绁 là xiềng xích thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.