Từ vựng tiếng TrungSố từ数词Danh từ名词
liǎ

Nghĩa tiếng Việt

tài, khéo

Âm Hán Việt

lưỡng

1 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 俩 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

俩 là chữ hình thanh (psc): 亻 (người, biểu nghĩa) + 两 (giản thể của 兩, biểu âm). Hai người — nghĩa khẩu ngữ 'hai (người), cả hai'. Đọc 'liǎ' (khẩu ngữ) chỉ 'hai người'.

Loại từ & cách dùng

Số từ数词Danh từ名词

Thường kết hợp với chữ kỹ thành danh từ ghép chỉ mưu mẹo hoặc tài vặt.

  • Số từ 数词

    Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Khẩu ngữ Bắc Kinh, nghĩa là 'hai người' hoặc 'cả hai'. Chỉ dùng cho người, không dùng cho vật. Trang trọng hơn dùng '两个'.

  • /liǎ/hai

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lưỡng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Lưỡng": hai người (亻) đi cặp đôi (两) — đó là 'lưỡng', cả hai, cặp đôi.

Gương Hán-Việt

'Lưỡng' trong 'lưỡng diện', 'lưỡng cực', 'lưỡng nan', 'lưỡng bại câu thương'.

Mở khoá kiến thức

Biết 俩 mở khoá 我们俩 (cả hai chúng tôi), 你们俩 (cả hai các bạn), 他们俩 (cả hai họ), 伎俩 (kỹ lưỡng, kỹ xảo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 俩 là chữ hình thanh gồm 人 (亻, người — biểu nghĩa) + 兩 (两, biểu âm). Tự dạng này dùng cho từ khẩu ngữ 'liǎ' nghĩa 'hai, cả hai (người)' — đây là dạng thu gọn của 两个 trong khẩu ngữ Bắc Kinh. Khi đọc 'liǎng' thì có nghĩa 'tài nghệ, tay nghề' (vd 伎俩 — kỹ xảo).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3men thanh 5liǎ thanh 3shì thanh 4hǎo thanh 3péng thanh 2yǒu. thanh 3

    Hai chúng tôi là bạn tốt.

  • thanh 3men thanh 5liǎ thanh 3 thanh 1 thanh 3 thanh 4ba. thanh 5

    Hai bạn cùng đi nhé.

  • thanh 1men thanh 5liǎ thanh 3zài thanh 4shuō thanh 1huà. thanh 4

    Hai người họ đang nói chuyện.

  • thanh 3men thanh 5liǎ thanh 3 thanh 1 thanh 3chī thanh 1fàn. thanh 4

    Hai chúng tôi cùng ăn cơm.

  • 咱们俩去吃饭吧。Zánmen liǎ qù chīfàn ba. thanh 2

  • 他们俩是好朋友。Tāmen liǎ shì hǎo péngyǒu. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 两 là phần biểu âm của 俩, chỉ thiếu 亻 bên trái — dễ quên bộ

  • 辆 = 车 + 两, cùng phần 两 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.