Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nước trong, nước sạch

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

渌 có bộ 氵 (thuỷ) biểu nghĩa chỉ liên quan đến nước. Không có phân tích tự nguyên từ Wiktionary. Chữ tạo muộn mô tả nước trong sạch.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lục": bộ 氵 (nước) + âm lục — nước trong xanh 渌 như lá lục, gợi hình suối trong vắt ở chốn thôn quê.

Gương Hán-Việt

lục trong "lục thuỷ" (渌水 — nước trong, suối trong xanh)

Mở khoá kiến thức

Biết 渌 giúp đọc thơ phong cảnh và từ điển cổ tả vẻ nước trong.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

渌 là chữ tạo muộn mang bộ 氵 (thuỷ, nước), chỉ nước trong, nước sạch hoặc hành động lọc nước. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 渌水荡漾,清澈见底。Lù shuǐ dàngyàng, qīngchè jiàn dǐ. thanh 4

    Nước trong gợn sóng, trong vắt nhìn thấy đáy.

  • 溪流渌渌,声音悦耳。Xīliú lù lù, shēngyīn yuè'ěr. thanh 1

    Suối chảy trong veo, âm thanh du dương.

  • 渌波荡漾在月光下。Lù bō dàngyàng zài yuèguāng xià. thanh 4

    Sóng nước trong trải dài dưới ánh trăng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 绿

    cùng âm lǜ, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm lù, cùng bộ 氵, đều liên quan lọc nước

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.