Nghĩa tiếng Việt
sáu, 6
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
六 là chữ tượng hình: có lẽ vẽ một cái lều/nhà tranh, vốn mượn âm để ghi con số 'sáu'; cũng có thể là một ký hiệu đếm cổ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liù/sáu
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lục": Lục (六) trông như cái lều có mái 亠 và hai chân 八: mượn hình ấy để nhớ con số 'sáu'.
Gương Hán-Việt
'lục' trong 'lục giác', 'lục bát', 'lục địa (lượng)'.
Mở khoá kiến thức
Biết 六 (lục) mở khoá các từ lục giác, lục bát, lục thư.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 六 là chữ tượng hình: có lẽ vẽ một cái lều/nhà tranh (廬). Vốn mượn từ đồng âm để biểu thị khái niệm 'sáu'. Cũng có thuyết cho rằng đó là một ký hiệu đếm thời cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 现在是六点。
Bây giờ là sáu giờ.
- 我家有六口人。
Nhà tôi có sáu người.
- 星期六我休息。
Thứ bảy tôi nghỉ.
- 他六岁了。
Cậu bé sáu tuổi rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.