Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

絽 thuộc bộ 糸 (mịch/tơ sợi). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Bộ 糸 xác nhận chất liệu dệt. Chữ chỉ loại vải lụa mỏng, thưa lỗ (sa gauze). Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lữ": tơ (糸) lữ hành qua lỗ thưa — vải lụa sa 絽 thưa như người lữ hành, gió lùa qua dễ dàng.

Gương Hán-Việt

"lữ" trong từ Hán-Việt: 絽紗 (lữ sa, vải lụa mỏng thưa).

Mở khoá kiến thức

Biết 絽 mở khoá tên vải và thuật ngữ dệt may trong văn bản thương mại và thơ ca trang phục cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có tư liệu glyph origin cho 絽. Bộ 糸 (tơ sợi) xác nhận chất liệu. Nghĩa: loại vải lụa sa mỏng thưa, dùng may trang phục mùa hè. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 絽是一種輕薄的絲織品。lǚ shì yī zhǒng qīngbó de sī zhīpǐn. thanh 3

    Lụa 絽 là loại hàng tơ lụa mỏng nhẹ.

  • 夏天適合穿絽製衣物。xiàtiān shìhé chuān lǚ zhì yīwù. thanh 4

    Mùa hè thích hợp mặc quần áo làm từ vải 絽.

  • 絽紗透氣性好。lǚ shā tòuqìxìng hǎo. thanh 3

    Vải sa 絽 có độ thoáng khí tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 绿

    đồng âm lǜ (gần), cùng bộ 糸; 绿 là màu xanh lá

  • đồng âm lǚ, hoàn toàn khác nghĩa (hành trình)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.