Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
léi罍

Nghĩa tiếng Việt

cái chén uống rượu

Âm Hán Việt

lôi

1 chữ21 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
缶
Số nét
21 nét

罍 thuộc bộ 缶 (phẫu — bình, vò đất). Wiktionary ghi {{Han etym}} không phân tích glyph origin cụ thể. Nghĩa: bình rượu lớn miệng nhỏ, có tay cầm và nắp, dùng trong lễ nghi cổ. Có hình tiểu triện trong kho ảnh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ chỉ loại bình rượu bằng đồng hoặc gỗ thời xưa.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lôi": bộ 缶 (bình đất) — chiếc bình lôi to đùng, miệng nhỏ như tiếng sấm lôi cất tiếng ở bàn tiệc.

Gương Hán-Việt

lôi — âm gợi sấm sét, nhưng 罍 là bình rượu lớn trong tiệc cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 罍 mở khoá nhóm chữ bộ 缶 chỉ bình vò đồ gốm và đồ dùng lễ nghi cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

罍 seal 1
Tiểu triện

罍 thuộc bộ 缶 (phẫu — bình đất). Wiktionary định nghĩa: lei — loại bình rượu lớn miệng nhỏ, hai tay cầm, có nắp, dùng trong nghi lễ. Từ ghép: 金罍, 瓶罄罍恥. Có hình tiểu triện trong kho ảnh. Glyph origin không phân tích chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 金jīn thanh 1罍léi thanh 2玉yù thanh 4液yè, thanh 4,宴yàn thanh 4飨xiǎng thanh 3之zhī thanh 1礼lǐ. thanh 3。

    Bình vàng ngọc dịch, nghi lễ yến tiệc linh đình.

  • 罍中盛满佳酿,香气四溢。léi zhōng shèng mǎn jiā niàng, xiānggì sì yì. thanh 2

    Bình rượu đầy tràn rượu ngon, hương thơm lan tỏa.

  • 瓶píng thanh 2罄qìng thanh 4罍léi thanh 2恥chǐ, thanh 3,喻yù thanh 4己jǐ thanh 3不bù thanh 4如rú thanh 2人rén. thanh 2。

    Chai hết rượu mà bình lớn còn đầy, ví mình không bằng người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 罐

    cùng bộ 缶, cùng chỉ bình vò lớn

  • 雷

    cùng âm léi, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.