Nghĩa tiếng Việt
chỗ nứt, vết nứt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罅 = 虖 (hô, biểu âm) + 缶 (phẫu — bình đất nung, biểu nghĩa). Chữ hình thanh: chum vò (缶) bị nứt tạo thành kẽ hở.
Hán-Việt: hạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạ": cái chum đất (缶) kêu hô hô (虖) vì bị nứt — vết nứt, kẽ hở.
Gương Hán-Việt
hạ — "罅隙" (hạ khích) là kẽ hở, vết nứt
Mở khoá kiến thức
Biết 罅 mở khoá 罅隙 (hạ khích — kẽ hở, lỗ hổng) trong văn học và kỹ thuật xây dựng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
罅 là chữ hình thanh: 缶 (phẫu — bình/chum đất nung) làm thành phần biểu nghĩa vì bình vò hay bị nứt, 虖 (hô) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là vết nứt, kẽ hở trong bình gốm hay tường vách. Mở rộng chỉ mọi kẽ nứt, khe hở.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 墙上有一道罅隙。
Trên tường có một vết nứt.
- 光从门缝的罅隙中透进来。
Ánh sáng lọt qua kẽ hở của cửa.
- 他找到了系统的罅隙加以利用。
Anh ta tìm được lỗ hổng trong hệ thống để khai thác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.