Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

họ Lộc

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逯 có bộ 辵 (sước, bước đi) nhưng Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Từ hình thức có thể là hình thanh với 录 (lục) biểu âm, nhưng nguồn học thuật không xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lộc" (逯): bộ 辵 (sước, bước đi) — bước đi "lộc cộc" cẩn thận từng bước, không vội vàng — đó là 逯, họ người ít gặp.

Gương Hán-Việt

逯 — chủ yếu dùng làm họ người; ít từ ghép thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 逯 giúp nhận ra họ 逯 (Lộc) trong danh sách họ người hiếm ở Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逯 seal 1
Tiểu triện
逯 liushutong 1逯 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ 逯 có nghĩa bước đi cẩn thận và là họ người. Wiktionary không có phân tích cấu trúc chi tiết. Bộ 辵 (bước đi) biểu nghĩa. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 逯先生是我们学校的老师。Lù xiānsheng shì wǒmen xuéxiào de lǎoshī. thanh 4

    Thầy Lộc là giáo viên ở trường chúng tôi.

  • 逯是一个比较罕见的姓氏。Lù shì yīgè bǐjiào hǎnjiàn de xìngshì. thanh 4

    Họ Lộc (逯) là một họ khá hiếm gặp.

  • 古书记载逯有谨慎行走之义。Gǔshū jìzǎi lù yǒu jǐnshèn xíngzǒu zhī yì. thanh 3

    Sách cổ ghi chép 逯 có nghĩa bước đi cẩn thận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc lù, thường gặp hơn nhiều (đường đi)

  • cùng đọc lù, là phần có thể biểu âm của 逯

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.