Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lọc; hết, cạn kiệt

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

漉 là chữ bộ 氵(thủy — nước) kết hợp phần âm lù. Diễn tả hành động lọc nước qua vật liệu, hoặc ướt đẫm, nhỏ giọt. Chữ độc lập, phân tích glyph chi tiết còn hạn chế.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: loc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lộc" (漉): NƯỚC (氵) LỌC qua bộ lộc — 漉 là lọc nước, nhỏ giọt cho đến cạn kiệt.

Gương Hán-Việt

lộc trong "lộc tức" — lọc lấy phần tinh; 漉 gợi hình ảnh lọc qua nhiều lần.

Mở khoá kiến thức

Biết 漉 mở khoá: 漉酒 (lọc rượu), 渗漉 (thấm qua, lọc qua).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

漉 seal 1
Tiểu triện

漉 (lù) theo Wiktionary: to filter, to strain; to drain; exhausted, drained. Bộ 氵(thủy) biểu nghĩa — liên quan đến nước. Hình glyph seal script xác nhận qua hanziyuan. Nghĩa 'cạn kiệt, hết sạch' là nghĩa mở rộng từ hình ảnh nước nhỏ giọt qua bộ lọc cho đến khi cạn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用布漉酒,去除杂质。Tā yòng bù lù jiǔ, qùchú zázhì. thanh 1

    Anh ấy dùng vải lọc rượu, loại bỏ cặn bã.

  • 雨水漉漉地打湿了衣服。Yǔshuǐ lùlù de dǎshī le yīfu. thanh 3

    Nước mưa ướt đẫm quần áo.

  • 渗漉法是提取草药的方法之一。Shènlù fǎ shì tíqǔ cǎoyào de fāngfǎ zhī yī. thanh 4

    Phương pháp thấm lọc là một trong những cách chiết xuất thảo dược.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lù, nhưng 录 nghĩa là ghi chép, thu âm

  • cùng Hán-Việt lộc, nhưng 禄 (bộ 示) nghĩa là bổng lộc, phước lộc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.