Nghĩa tiếng Việt
quả của cây cỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓏 gồm bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary không có dữ liệu ngữ nguyên.
Hán-Việt: lỏa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lỏa": chữ 蓏 mang bộ 艸 (cỏ) — quả "lỏa" trần của cây cỏ nằm sát đất như dưa lê lăn lộn trên ruộng.
Gương Hán-Việt
lỏa trong "lỏa thể" — âm lỏa của 蓏 gợi quả cây cỏ phơi trần trên mặt đất.
Mở khoá kiến thức
Biết 蓏 giúp hiểu phân loại quả trong nông học cổ Trung Quốc: 蓏 (quả cây cỏ) đối lập với 果 (quả cây gỗ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 蓏 không có dữ liệu Wiktionary. Bộ 艸 (thảo) phù hợp với nghĩa là quả cây cỏ thân mềm (phân biệt với 果 là quả cây thân gỗ). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古農書以蓏指蔓生植物的果實。
Sách nông nghiệp cổ dùng 蓏 chỉ quả của cây leo.
- 瓜類屬蓏,果樹屬果。
Họ dưa thuộc 蓏, cây ăn quả thân gỗ thuộc 果.
- 本草綱目載有蓏類植物。
Bản thảo Cương mục ghi chép các loại cây thuộc nhóm 蓏.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.