Từ vựng tiếng Trung
luó

Nghĩa tiếng Việt

vân tay

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脶 là giản thể của 腡, thuộc bộ 肉/月 (nhục, thịt/da người). Wiktionary ghi '{{Han simp|腡|f=咼|t=呙}}' — giản hoá từ 腡 bằng cách thay 咼 thành 呙. Nghĩa: các đường vân trên ngón tay (vân tay, chỉ văn).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: loa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "loa": bộ 月/肉 (da thịt) — vân tay cuộn như vỏ ốc loa (loa螺), các đường nét xoắn đặc trưng trên đầu ngón tay.

Gương Hán-Việt

脶/腡 dùng trong từ 螺纹 (loa văn) = vân xoắn, và trong thuật ngữ vân tay học.

Mở khoá kiến thức

Biết 脶 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 肉 chỉ đặc điểm da/thân thể.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脶 là giản thể của 腡 (loa). Wiktionary ghi '{{Han simp|腡|f=咼|t=呙}}' — đơn giản hoá 腡 bằng cách thay phần 咼 thành 呙. Bộ 肉/月 (nhục) xác nhận liên quan đến thân thể. Nghĩa: các đường vân da trên ngón tay. Chưa có nguồn học thuật sâu hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 脶是手指上的纹路。脶 shì shǒuzhǐ shàng de wénlù. thanh 5

    脶 là các đường vân trên ngón tay.

  • 脶字是腡的简化字。脶 zì shì 腡 de jiǎnhuà zì. thanh 5

    Chữ 脶 là giản thể của 腡.

  • 每个人的脶纹都不相同。měi gèrén de 脶 wén dōu bù xiāngtóng. thanh 3

    Vân 脶 của mỗi người đều khác nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phồn thể của 脶, cùng nghĩa

  • âm luó giống hệt, hình dạng xoắn liên quan đến vân tay

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.